giao vĩ

Học thuật
Thân thiện
giao vĩ

Hai con bướm đang giao vĩ trên cành hoa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động giao phối, giao cấu giữa các con vật, đặc biệt thường dùng để nói về loài chim.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mùa xuân thời điểm nhiều loài chim bắt đầu giao vĩ để sinh sản.
    • Người xưa thường quan sát tập tính giao vĩ của chim để dự đoán thời tiết.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giao vĩ" một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, thơ ca hoặc khi nói với sắc thái trang trọng, văn chương.
    • Trong "Truyện Kiều", Nguyễn Du viết: "Trăm năm tính cuộc giao vĩ, Chữ tình càng mặn, chữ nghĩa càng nồng."
Biến thể từ gần giống
  • Giao phối (động từ): từ phổ biến hiện đại hơn, dùng cho mọi loài động vật.

    • Các nhà khoa học nghiên cứu tập tính giao phối của loài hổ.
  • Giao cấu (động từ): từ chuyên ngành, thường dùng trong sinh học.

    • Quá trình giao cấuđộng vật khá phức tạp.
Từ đồng nghĩa
  • Phối giống: (thường dùng trong chăn nuôi).
  • Giao hợp: (từ tổng quát, có thể dùng cho người động vật).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "giao vĩ" mang sắc thái cổ xưa, văn chương. Trong giao tiếp thông thường hoặc văn bản khoa học hiện đại, nên dùng các từ như "giao phối" hoặc "sinh sản" để dễ hiểu hơn.
  • Từ này hầu như chỉ dùng để chỉ hành động của loài vật, đặc biệt chim.
giao vĩ

Hai con bướm đang giao vĩ trên cành hoa.

  1. Nói giống vật giao cấu.

Từ gần giống

Từ chứa "giao vĩ"